nhất tề
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Cùng một lúc, đồng loạt, cùng nhau: Diễn tả hành động được thực hiện bởi một tập thể, một nhóm người một cách đồng thời, thống nhất và có quy mô.
- Tất cả, không trừ một ai: Nhấn mạnh sự tham gia đầy đủ của mọi thành viên trong một nhóm.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Nghe hiệu lệnh, các vận động viên nhất tề xuất phát. (Khi nghe hiệu lệnh, các vận động viên đồng loạt xuất phát.)
- Nhân dân cả nước nhất tề đứng lên bảo vệ Tổ quốc. (Nhân dân cả nước cùng nhau đứng lên bảo vệ Tổ quốc.)
- Cả lớp nhất tề giơ tay phát biểu. (Cả lớp đồng loạt giơ tay phát biểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nhất tề hành động": hành động một cách đồng bộ, cùng nhau.
- Các đơn vị nhất tề hành động theo kế hoạch đã định. (Các đơn vị đồng loạt hành động theo kế hoạch đã định.)
"nhất tề hưởng ứng": cùng nhau đáp lại, ủng hộ một cách rộng rãi.
- Chiến dịch tình nguyện được thanh niên nhất tề hưởng ứng. (Chiến dịch tình nguyện được thanh niên đồng loạt hưởng ứng.)
Biến thể và từ gần giống
- Đồng loạt (phó từ): cùng một lúc, một lượt. (Gần nghĩa, có thể thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
- Còi báo động vang lên, mọi người đồng loạt sơ tán.
- Cùng lúc (phó từ): xảy ra tại một thời điểm.
- Đồng thanh (phó từ): cùng nói, cùng hô một lúc (thường dùng cho âm thanh, lời nói).
- Cả hội trường đồng thanh hô vang khẩu hiệu.
Từ đồng nghĩa
- Đồng loạt: Cùng một lượt, một loạt.
- Cùng nhau: Cùng với nhau, không tách rời.
- Một loạt: Nhiều sự việc, hành động xảy ra liên tiếp hoặc cùng lúc.
Thành ngữ liên quan
- "Trống giục, quân reo nhất tề": (Thành ngữ/Văn học) Miêu tả khí thế đồng lòng, hăng hái cùng hành động của một tập thể.
- Không khí hội trường như "trống giục, quân reo nhất tề" trước giờ biểu quyết.
- ph. Tất cả mọi người, đều một loạt: Nhân dân nhất tề đứng dậy chống giặc ngoại xâm.